Nội dung Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyVillarrealĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịDeportivo La CorunaĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EVillarreal 22 cầu thủDeportivo La Coruna 23 cầu thủ Dự đoán Villarreal 10% X Hòa 45% Deportivo La Coruna 45% Double chance : draw or Deportivo La Coruna
Đối đầu gần đây VĐQG Tây Ban Nha 06/09 Villarreal 2 - 3 Deportivo La Coruna VĐQG Tây Ban Nha 12/05 Deportivo La Coruna 2 - 4 Villarreal VĐQG Tây Ban Nha 08/01 Villarreal 1 - 1 Deportivo La Coruna VĐQG Tây Ban Nha 15/05 Villarreal 0 - 0 Deportivo La Coruna VĐQG Tây Ban Nha 15/01 Deportivo La Coruna 0 - 0 Villarreal
Villarreal 4-4-2 Huấn luyện viên Iñigo Pérez Đội hình xuất phát 1 Luíz Júnior G 3 A. Freeman D 2 Logan Costa D 12 Renato Veiga D 23 Sergi Cardona D 19 N. Pépé M 24 N. Saliba M 18 P. Gueye M 10 Alberto Moleiro M 7 Gerard Moreno F 22 Ayoze Pérez F Cầu thủ dự bị 11 Ilias Akhomach F 17 T. Buchanan F 14 Santi Comesaña M 5 A. Diatta M 13 Rubén Gómez G 25 P. Gulácsi G 16 C. Macia M 9 G. Mikautadze F 15 S. Mouriño D 6 Pau Navarro D 21 T. Oluwaseyi F
Deportivo La Coruna 4-4-2 Huấn luyện viên Antonio Hidalgo Đội hình xuất phát 13 Leo Román G 23 Ximo Navarro D 4 L. Noubi D 20 J. Giménez D 12 G. Quagliata D 19 Luismi Cruz M 21 Mario Soriano M 16 L. Amatucci M 14 Riki Rodríguez M 32 B. Nsongo F 7 P. Aubameyang F Cầu thủ dự bị 18 Jonathan Asp Jensen M 6 Marc Casadó M 9 Z. Eddahchouri F 22 B. Ede D 25 Álvaro Fernández G 34 T. Gijselhart M 10 Peke F 15 Miguel Loureiro D 11 David Mella F 24 Adama Traoré F 17 Angeliño D 8 Diego Villares M
VĐQG Tây Ban Nha Bet365 · Trước trận 02:00 Cả trận Hiệp một Villarreal Deportivo La Coruna 1X2 1 1.44 X 4.75 2 7 AH H +0.75 1.11 A -0.75 2.42 O/U O 2.5 1.62 U 2.5 2.3 O/E O 1.95 E 1.9 BTTS Y 1.8 N 1.95 1X2 1 1.83 X 2.6 2 6.5 AH H +0.5 1.13 A -0.5 1.88 O/U O 1.5 2.38 U 1.5 1.53 O/E O 2 E 1.8 Tỷ số chính xác 0-0 15 0-1 21 1-0 8 0-2 41 1-1 8.5 2-0 7.5 0-3 81 1-2 21 2-1 8.5 3-0 10 0-4 251 1-3 51 2-2 17 3-1 11 4-0 17 1-4 126 2-3 41 3-2 23 4-1 19 5-0 34 1-5 501 2-4 126 3-3 51 4-2 41 5-1 41 6-0 51 2-5 501 3-4 151 4-3 81 5-2 51 6-1 67 7-0 126 4-4 251 5-3 151 6-2 126 7-1 151 8-0 401 5-4 501 6-3 301 7-2 301 8-1 451
A. Freeman 3 · D Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.75 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 81 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 78 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Luíz Júnior 1 · G Số phút 90 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 5.7 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Oluwaseyi 21 · F Số phút 13 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 6.22 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 3 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Pau Navarro 6 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
S. Mouriño 15 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Mikautadze 9 · F Số phút 28 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 28 Điểm số 6.45 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 13 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
C. Macia 16 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Gulácsi 25 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Rubén Gómez 13 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
A. Diatta 5 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Santi Comesaña 14 · M Số phút 28 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 28 Điểm số 6.02 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 23 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
T. Buchanan 17 · F Số phút 28 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 28 Điểm số 6.05 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Ayoze Pérez 22 · F Số phút 62 Điểm số 6.67 BT 0 KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 62 Điểm số 6.67 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 1 Cản phá 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Gerard Moreno 7 · F Số phút 77 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 6.32 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 37 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 34 Tắc bóng 0 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Alberto Moleiro 10 · M Số phút 62 Điểm số 5.79 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 62 Điểm số 5.79 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 31 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 25 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Gueye 18 · M Số phút 62 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 62 Điểm số 6.56 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 59 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 52 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Saliba 24 · M Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.7 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 73 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 67 Tắc bóng 5 Cản bóng 1 Đánh chặn 3 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 9 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
N. Pépé 19 · M Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.2 Cú sút 5 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 62 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 55 Tắc bóng 0 Cản bóng 2 Đánh chặn 0 Tranh chấp 11 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 8 Rê bóng thành công 3 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Sergi Cardona 23 · D Số phút 90 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.19 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 60 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 53 Tắc bóng 2 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 12 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Renato Veiga 12 · D Số phút 90 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.55 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 78 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 74 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Logan Costa 2 · D Số phút 83 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 83 Điểm số 6.36 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 52 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 48 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ilias Akhomach 11 · F Số phút 7 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 7 Điểm số 6.36 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 6 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 5 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Jonathan Asp Jensen 18 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Marc Casadó 6 · M Số phút 24 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 6.03 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 7 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 6 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Z. Eddahchouri 9 · F Số phút 13 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 8.2 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 4 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Ede 22 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Álvaro Fernández 25 · G Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
T. Gijselhart 34 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Peke 10 · F Số phút 36 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 36 Điểm số 6.46 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 12 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Miguel Loureiro 15 · D Số phút 24 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 6.17 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
David Mella 11 · F Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Adama Traoré 24 · F Số phút 24 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 24 Điểm số 6.55 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 10 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Angeliño 17 · D Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
P. Aubameyang 7 · F Số phút 90 Điểm số 8.98 BT 1 KT 2 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.98 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 2 Cản phá 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 15 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 0 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
B. Nsongo 32 · F Số phút 66 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.42 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 16 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 12 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 16 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Riki Rodríguez 14 · M Số phút 54 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 54 Điểm số 5.95 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 9 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Amatucci 16 · M Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.9 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 45 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 43 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 13 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 4 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Mario Soriano 21 · M Số phút 66 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.57 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 44 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 42 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Luismi Cruz 19 · M Số phút 77 Điểm số 7.4 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 77 Điểm số 7.4 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 21 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 3 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 8 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
G. Quagliata 12 · D Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.39 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 32 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 3 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
J. Giménez 20 · D Số phút 66 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 66 Điểm số 6.85 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 34 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 32 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
L. Noubi 4 · D Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.72 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 54 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 44 Tắc bóng 1 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ximo Navarro 23 · D Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.35 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 5 Cản bóng 0 Đánh chặn 2 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Leo Román 13 · G Số phút 90 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.79 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 4 Chuyền bóng 40 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 28 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Diego Villares 8 · M Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 0 Điểm số 0 Cú sút 0 Sút trúng mục tiêu 0 BT 0 KT 0 Cản phá 0 Chuyền bóng 0 Chuyền quyết định 0 Chuyền chính xác 0 Tắc bóng 0 Cản bóng 0 Đánh chặn 0 Tranh chấp 0 Tranh chấp thắng 0 Rê bóng 0 Rê bóng thành công 0 Lỗi được hưởng 0 Lỗi đã phạm 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0