Nội dung Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyReal MadridĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịInterĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EReal Madrid 22 cầu thủInter 22 cầu thủ Dự đoán Real Madrid 50% X Hòa 50% Inter 0% Double chance : Real Madrid or draw
Đối đầu gần đây Cúp C1 châu Âu 09/09 Real Madrid 2 - 1 Inter Cúp C1 châu Âu 08/12 Real Madrid 2 - 0 Inter Cúp C1 châu Âu 16/09 Inter 0 - 1 Real Madrid Cúp C1 châu Âu 26/11 Inter 0 - 2 Real Madrid Cúp C1 châu Âu 04/11 Real Madrid 3 - 2 Inter
Real Madrid 4-3-3 Huấn luyện viên Jose Mourinho Đội hình xuất phát 1 T. Courtois G 24 D. Dumfries D 16 I. Konate D 4 D. Huijsen D 17 M. Cucurella D 12 T. Alexander-Arnold M 8 F. Valverde M 5 J. Bellingham M 21 B. Diaz M 10 K. Mbappe F 7 Vinicius Junior M Cầu thủ dự bị 13 A. Lunin G 26 S. Mestre G 22 A. Rudiger D 18 A. Carreras D 33 M. Rivas D 14 A. Tchouameni M 27 T. Pitarch M 29 J. Cestero Sancho M 9 Endrick F 19 C. Espi F 25 Y. Diomande F
Inter 3-5-2 Huấn luyện viên Cristian Chivu Đội hình xuất phát 1 J. Martinez G 28 B. Pavard D 31 Y. Bisseck D 95 A. Bastoni D 17 A. Diouf M 23 N. Barella M 20 H. Calhanoglu M 21 C. Jones M 30 Carlos Augusto M 10 L. Martinez F 9 M. Thuram F Cầu thủ dự bị 49 I. Provedel G 12 R. Di Gennaro G 6 J. Stones D 25 M. Akanji D 7 P. Zielinski M 22 H. Mkhitaryan M 5 A. Stankovic M 8 P. Sucic M 94 F. Esposito F 11 Luis Henrique F 14 A. Bonny F
Cúp C1 châu Âu Bet365 · Trước trận 02:00 Cả trận Hiệp một Real Madrid Inter 1X2 1 1.57 X 4.5 2 5.25 AH H +0.75 1.11 A -0.75 2.15 O/U O 2.5 1.44 U 2.5 2.75 O/E O 1.98 E 1.88 BTTS Y 1.5 N 2.5 1X2 1 2 X 2.62 2 5 AH H +0.75 1.11 A -0.75 1.52 O/U O 1.5 2 U 1.5 1.73 O/E O 2 E 1.8 Tỷ số chính xác 0-0 21 0-1 21 1-0 11 0-2 34 1-1 9 2-0 10 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 13 0-4 126 1-3 34 2-2 13 3-1 11 4-0 21 0-5 401 1-4 67 2-3 34 3-2 19 4-1 19 5-0 41 1-5 201 2-4 67 3-3 34 4-2 29 5-1 34 6-0 67 2-5 201 3-4 81 4-3 51 5-2 41 6-1 51 7-0 151 3-5 251 4-4 101 5-3 81 6-2 81 7-1 126 5-4 201 6-3 151 7-2 201
Thibaut Courtois 1 · G Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.9 KT 0 Cản phá 7 Chuyền bóng 30 Chuyền chính xác 18 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Denzel Dumfries 24 · D Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.5 Cú sút 1 KT 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 7 Tranh chấp thắng 3 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ibrahima Konaté 16 · D Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7 Cú sút 1 KT 0 Chuyền bóng 32 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Dean Huijsen 4 · D Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.9 KT 0 Chuyền bóng 39 Chuyền chính xác 32 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Marc Cucurella 17 · D Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7 KT 0 Chuyền bóng 42 Chuyền chính xác 40 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Lỗi được hưởng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Trent Alexander-Arnold 12 · M Số phút 79 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 79 Điểm số 6.3 KT 0 Chuyền bóng 24 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 20 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Federico Valverde 8 · M Đội trưởng Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.2 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Chuyền bóng 40 Chuyền chính xác 38 Tắc bóng 3 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Jude Bellingham 5 · M Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.2 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 2 KT 0 Chuyền bóng 30 Chuyền chính xác 27 Tắc bóng 3 Đánh chặn 1 Tranh chấp 17 Tranh chấp thắng 10 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 4 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Brahim Díaz 21 · M Số phút 79 Điểm số 8.5 BT — KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 79 Điểm số 8.5 Cú sút 2 KT 1 Chuyền bóng 28 Chuyền quyết định 4 Chuyền chính xác 26 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Kylian Mbappé 10 · F Số phút 89 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 7.6 Cú sút 4 Sút trúng mục tiêu 4 BT 1 KT 0 Chuyền bóng 37 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 33 Đánh chặn 1 Tranh chấp 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Vinícius Júnior 7 · M Số phút 87 Điểm số 7.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 87 Điểm số 7.3 Cú sút 1 KT 0 Chuyền bóng 27 Chuyền chính xác 24 Tắc bóng 2 Đánh chặn 1 Tranh chấp 16 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 5 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 4 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Aurélien Tchouaméni 14 · M Dự bị Số phút 11 Điểm số 6.7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 11 Điểm số 6.7 KT 0 Chuyền bóng 3 Chuyền chính xác 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Yan Diomande 25 · F Dự bị Số phút 11 Điểm số 6.7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 11 Điểm số 6.7 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 KT 0 Chuyền bóng 2 Chuyền chính xác 2 Tranh chấp 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Álvaro Carreras 18 · D Dự bị Số phút 3 Điểm số — BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 3 KT 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Carlos Espí 19 · F Dự bị Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 KT 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Josep Martínez 1 · G Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.5 KT 0 Cản phá 6 Chuyền bóng 27 Chuyền chính xác 25 Tranh chấp 1 Tranh chấp thắng 1 Lỗi được hưởng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Benjamin Pavard 28 · D Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 6.6 KT 0 Chuyền bóng 35 Chuyền chính xác 33 Tắc bóng 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Yann Bisseck 31 · D Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7 KT 0 Chuyền bóng 59 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 57 Tắc bóng 3 Cản bóng 2 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Alessandro Bastoni 95 · D Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.9 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 KT 0 Chuyền bóng 80 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 77 Tắc bóng 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Andy Diouf 17 · M Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7 Cú sút 1 KT 0 Chuyền bóng 52 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 43 Tắc bóng 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 3 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Nicolò Barella 23 · M Số phút 60 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 60 Điểm số 6.9 Cú sút 1 KT 0 Chuyền bóng 52 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 48 Đánh chặn 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 3 Lỗi được hưởng 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Hakan Çalhanoğlu 20 · M Số phút 60 Điểm số 7.2 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 60 Điểm số 7.2 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 KT 0 Chuyền bóng 67 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 64 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Đánh chặn 2 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Curtis Jones 21 · M Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.5 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 KT 0 Chuyền bóng 73 Chuyền chính xác 71 Tắc bóng 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Carlos Augusto 30 · M Số phút 83 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 83 Điểm số 7.5 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Chuyền bóng 42 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 39 Đánh chặn 2 Tranh chấp 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Lautaro Martínez 10 · F Đội trưởng Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.2 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 KT 1 Chuyền bóng 39 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 37 Tắc bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Marcus Thuram 9 · F Số phút 60 Điểm số 6.5 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 60 Điểm số 6.5 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 1 KT 0 Chuyền bóng 10 Chuyền chính xác 10 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 4 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
John Stones 6 · D Dự bị Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 45 Điểm số 7 KT 0 Chuyền bóng 23 Chuyền chính xác 23 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Piotr Zieliński 7 · M Dự bị Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 30 Điểm số 6.9 KT 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 24 Đánh chặn 1 Tranh chấp 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Petar Sučić 8 · M Dự bị Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 30 Điểm số 6.9 KT 0 Chuyền bóng 19 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 15 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ange-Yoan Bonny 14 · F Dự bị Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 30 Điểm số 6.7 KT 0 Chuyền bóng 4 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 1 Tranh chấp 4 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Lỗi được hưởng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Henrikh Mkhitaryan 22 · M Dự bị Số phút 11 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 11 Điểm số 6.3 Cú sút 1 Sút trúng mục tiêu 1 KT 0 Chuyền bóng 14 Chuyền chính xác 13 Tranh chấp 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0